Phím mặc định, mọi phím đều đổi được trong ứng dụngMọi phím tắt, theo đúng tình huống bạn cần
Trong ứng dụng, Ctrl+Alt+H hiện danh sách này với phím bạn đã tùy chỉnh, hoặc nhấn Ctrl+Alt+Enter rồi gõ điều bạn muốn: bảng lệnh chạy ngay và hiện phím tắt cho lần sau.
Mới dùng? Ba phím này đủ cho hầu hết mọi ngày
| Ctrl+Alt+B | Vừa viết tin nhắn? Sửa & cải thiện trước khi gửi: phần bôi đen, hoặc cả ô nếu không bôi đen gì. | B = Better |
| Ctrl+Alt+J | Muốn nói thay vì gõ? Nói, xem lại, Enter để gửi. | J = Just say it |
| Ctrl+Alt+W | Gặp từ lạ? Bôi đen: nghĩa, ví dụ, tự lưu để ôn. | W = Word |
Trước khi gửi: viết cho đúng, hoặc cho khéo hơn
Một phím sửa được mọi ngôn ngữ, tự nhận diện bạn viết gì. Thêm Shift để XEM kết quả trong một cửa sổ thay vì thay đổi văn bản.
| Ctrl+Alt+B | Sửa & cải thiện: bôi đen để sửa riêng phần đó, không bôi đen thì sửa cả ô. Mọi ngôn ngữ, tự nhận diện. | B = Better |
| Ctrl+Alt+Shift+B | Xem bản sửa trong một cửa sổ, KHÔNG đụng vào văn bản của bạn, kiểm chứng trước khi tin. | quy tắc Shift: B sửa, Shift+B hiện |
| Ctrl+Alt+Z | Đổi ý? Khôi phục văn bản như trước lần sửa gần nhất. | Z = undo |
Trả lời ai đó
| Ctrl+Alt+Y | MỘT tin nhắn cần trả lời: bôi đen tin đó → nhận bản nháp. | Y = repl-Y |
| Ctrl+Alt+T | Hội thoại dài: bôi đen TOÀN BỘ → soạn tin tiếp theo dựa vào ngữ cảnh. | T = Thread |
| Ctrl+Alt+Shift+T | Như trên, nhưng bạn nêu ý muốn nói trước: hội thoại lo phần diễn đạt. | guided Thread |
| Ctrl+Alt+I | Việc khác: tự gõ yêu cầu, chạy trên phần bôi đen. Không bôi đen gì thì nó chỉ trả lời bạn, ở bất cứ đâu. | I = Instruction |
Dịch
Bước thiết lập ban đầu tự trỏ các phím này vào ngôn ngữ của bạn: một phím dịch sang tiếng của bạn, một phím sang ngôn ngữ bạn làm việc.
| Ctrl+Alt+D | Dịch sang TIẾNG CỦA BẠN, ngôn ngữ bạn đã chọn lúc thiết lập ban đầu. | D = Dịch |
| Ctrl+Alt+F | Dịch sang ngôn ngữ làm việc, cho tin nhắn bạn sắp gửi. | F = Foreign, ngôn ngữ bạn làm việc |
| Ctrl+Alt+Shift+D | Đang đọc mà không hiểu? Hiện nghĩa bằng tiếng của bạn trong một cửa sổ nhỏ, không đụng vào bản gốc. | quy tắc Shift: D dịch, Shift+D hiện |
| Ctrl+Alt+Shift+F | Hiện bản dịch sang ngôn ngữ làm việc trong một cửa sổ, văn bản gốc giữ nguyên. | quy tắc Shift, lần nữa |
Nói thay vì gõ
| Ctrl+Alt+J | Tin nhắn chat: nói tiếng Việt → câu tiếng Anh gọn gàng → xem lại → Enter để dán. | J = Just say it |
| Ctrl+Alt+N | Mọi chỗ khác: bấm, nói, bấm lại. Văn bản trau chuốt hiện ngay tại con trỏ. | N = dictatioN |
Khi đang đọc
| Ctrl+Alt+W | Từ, cụm từ hay câu chưa hiểu: giải thích, đọc to, tự lưu kèm câu ví dụ. | W = Word |
| Ctrl+Alt+U | Đoạn văn khó? Viết lại bằng tiếng Anh đơn giản theo trình độ của bạn. Chỉ hiện ra, không dán vào. | U = Understand |
| Ctrl+Alt+X | Chữ không bôi đen được (Citrix, scan, video): khoanh vùng, OCR trên máy. | X = eXtract |
| Ctrl+Alt+G | Đoạn đáng giữ? Lưu phần bôi đen thành ghi chú, sau này quay lại thành bài luyện. | G = Giữ lại |
Trong cuộc họp trực tiếp
Tất cả xử lý trên máy bạn; việc thu âm không bao giờ tự bật mà không hiển thị ở khay.
| Ctrl+Alt+Q | Nghe sót câu vừa nói? Đọc lại một phút gần nhất thành chữ. | Q = Quick replay |
| Ctrl+Alt+E | Cuộc họp đáng lưu? Ghi âm → bản ghi, tóm tắt, lỗi khi nói. | E = rEcord |
Học phím tắt & tùy biến
Cộng thêm các lệnh tùy chỉnh, prompt bạn tự viết gắn vào phím bạn chọn, kèm preset có sẵn (Cài đặt → Hotkeys): viết lại khéo léo, backlog item, cải thiện prompt, giải thích hợp đồng và nhiều nữa.
| Ctrl+Alt+Enter | Bảng lệnh: gõ điều bạn muốn bằng lời của bạn, Enter chạy ngay, và dạy bạn phím tắt. | Enter mở, Enter chạy |
| Ctrl+Alt+H | Bảng phím tắt trong ứng dụng, đúng theo phím bạn đã đổi. | H = Help |
| Ctrl+Alt+O | Cài đặt: kết nối, ngôn ngữ, prompt, giao diện. | O = Options |
| Ctrl+Alt+L | Nhật ký sửa lỗi tháng này (Shift+L: nhật ký tiếng của bạn). | L = Log |
| Ctrl+Alt+P | Tạm dừng MỌI phím tắt RefineLoop: khi chơi game, chia sẻ màn hình, hay ứng dụng khác cần đúng phím đó. Bấm lại để bật lại. | P = Pause |
Mẹo: in trang này (Ctrl+P), được định dạng sẵn để dán cạnh màn hình.
← Về trang RefineLoop